haleine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| haleine /a.lɛn/ |
haleines /a.lɛn/ |
haleine gc /a.lɛn/
- Hơi thở (ra).
- Haleine qui sent le tabac — hơi thở sặc mùi thuốc lá
- Hơi.
- Perdre haleine — đứt hơi
- Reprendre haleine — lấy lại hơi
- Travail de longue haleine — công việc dài hơi
- (Văn học) Hơi; gió; mùi.
- La chaude haleine des fourneaux — hơi nóng của lò
- L’haleine du matin — gió sớm mai
- L’haleine des roses — mùi hoa hồng
- à perdre haleine; à perte d’haleine — đến hết hơi, rất lâu
- haleine forte — hôi mồm
- tenir quelqu'un en haleine — làm cho ai luôn luôn phải căng thẳng chú ý+ làm cho ai ngong ngóng chờ đợi
- tout d’une haleine — một hơi, một mạch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)