handwriting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

handwriting /.ˌrɑɪ.tiɳ/

  1. Chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào).

Tham khảo[sửa]