harmonious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
harmonious /hɑːr.ˈmoʊ.ni.əs/
- Hài hoà, cân đối.
- a harmonious group of building — một khu toà nhà bố trí cân đối
- Hoà thuận, hoà hợp.
- a harmonious family — một gia đình hoà thuận
- (Âm nhạc) Du dương, êm tai; hoà âm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)