hiver

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

hiver

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hiver
/i.vɛʁ/
hivers
/i.vɛʁ/

hiver /i.vɛʁ/

  1. Mùa đông.
  2. Cảnh già.

Trái nghĩa

Tham khảo