horseflesh

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

horseflesh /.ˌflɛʃ/

  1. Thịt ngựa.
  2. Ngựa (nói chung).
    a good judge of horseflesh — một tay sành về ngựa

Tham khảo[sửa]