hovercraft

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

hovercraft /.vɜː.ˌkræft/

  1. Tàu di chuyển nhờ đệm không khí.

Tham khảo