imaginative
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
imaginative /ɪ.ˈmædʒ.nə.tɪvµ;ù .ˈmæ.dʒə.ˌneɪ./
- Tưởng tượng, không có thực.
- Hay tưởng tượng, giàu tưởng tượng.
- an imaginative writer — một nhà văn giàu tưởng tượng
- Có tài hư cấu.
- Sáng tạo.
- imaginative leadership — sự lânh đạo sáng tạo
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)