immediate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

immediate /ɪ.ˈmi.di.ət/

  1. Trực tiếp.
    an immediate cause — nguyên nhân trực tiếp
  2. Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
    an immediate answer — câu trả lời lập tức
    an immediate task — nhiệm vụ trước mắt
  3. Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.
    my immediate neighbour — ông bạn láng giềng sát vách của tôi

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa