immediate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
immediate /ɪ.ˈmi.di.ət/
- Trực tiếp.
- an immediate cause — nguyên nhân trực tiếp
- Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
- an immediate answer — câu trả lời lập tức
- an immediate task — nhiệm vụ trước mắt
- Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.
- my immediate neighbour — ông bạn láng giềng sát vách của tôi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)