incivility
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
incivility /ˌɪnt.sə.ˈvɪ.lə.ti/
- Thái độ bất lịch sự, thái độ khiếm nhâ, thái độ vô lễ.
- Hành động bất lịch sự, cử chỉ khiếm nhã, cử chỉ vô lễ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)