indurate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
indurate ngoại động từ /ˈɪn.də.rət/
Nội động từ
indurate nội động từ /ˈɪn.də.rət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
indurate ngoại động từ /ˈɪn.də.rət/
indurate nội động từ /ˈɪn.də.rət/