inheritrices

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

inheritrices số nhiều inheritrices

  1. Người đàn thừa kế ((cũng) inheritress).

Tham khảo[sửa]