knowledge
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
knowledge /ˈnɑː.lɪdʒ/
- Sự biết.
- to have no knowledge of — không biết về
- to my knowledge — theo tôi biết
- it came to my knowledge that — tôi được biết rằng
- without my knowledge — tôi không hay biết
- not to my knowledge — theo tôi biết thì không
- Sự nhận biết, sự nhận ra.
- he has grown out of all knowledge — nó lớn quá không nhận ra được nữa
- Sự quen biết.
- my knowledge of Mr. B is slight — tôi chỉ quen sơ sơ ông B
- Sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức.
- to have a good knowledge of English — giỏi tiếng Anh
- wide knowledge — kiến thức rộng
- in every branch of knowledge — trong mọi lĩnh vực tri thức
- knowledge is power — tri thức là sức mạnh; kiến thức là sức mạnh
- Tin, tin tức.
- the knowledge of victory soon spread — tin chiến thắng đi lan nhanh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)