lest
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
lest /ˈlɛst/
- (E) Rằng, (sợ) rằng.
- we were afraid lest he should get here too late — chúng tôi nghĩ rằng nó sẽ đến quá muộn
- Để... không, để... khỏi.
- he ran away lest he shoud be seen — nó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)