lest

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lest /ˈlɛst/

  1. (E) Rằng, (sợ) rằng.
    we were afraid lest he should get here too late — chúng tôi nghĩ rằng nó sẽ đến quá muộn
  2. Để... không, để... khỏi.
    he ran away lest he shoud be seen — nó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy

Tham khảo[sửa]