liegen
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
|
|
|||
| Lối vô định | |||
| liegen | |||
| Thời hiện tại | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik | lieg | wij(we)/... | liegen |
| jij(je)/u | liegt lieg jij (je) |
||
| hij/zij/... | liegt | ||
| Thời quá khứ | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik/jij/... | loog | wij(we)/... | logen |
| Động tính từ quá khư | Động tính từ hiện tại | ||
| (hij heeft) gelogen | liegend | ||
| Lối mệnh lệnh | Lối liên tiếp | ||
| lieg | ik/jij/... | liege | |