liegen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến ngôi
Lối vô định
liegen
Thời hiện tại
Số ít Số nhiều
ik lieg wij(we)/... liegen
jij(je)/u liegt
lieg jij (je)
hij/zij/... liegt
Thời quá khứ
Số ít Số nhiều
ik/jij/... loog wij(we)/... logen
Động tính từ quá khư Động tính từ hiện tại
(hij heeft) gelogen liegend
Lối mệnh lệnh Lối liên tiếp
lieg ik/jij/... liege

Động từ[sửa]

liegennói dối: chủ tâm nói cái gì đó không đúng

Từ liên hệ[sửa]

leugen, leugenaar