literally

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Phó từ

literally

  1. Theo nghĩa đen, theo từng chữ.
  2. Thật vậy, đúng là.
    the enemy troops were literally swept away by the guerllias — quân địch đúng là đã bị du kích quét sạch

Tham khảo