longer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Phó từ [sửa]

longer /ˈlɔ.ŋɜː/

  1. Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa.
    wait a little longer — hây đợi một chút nữa

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

longer ngoại động từ /lɔ̃.ʒe/

  1. Đi dọc, chạy dọc, nằm dọc.
    Ce navire longe la côte — chiếc tàu đó chạy dọc bờ biển
    Ce bois longe la rivière — khu rừng đó nằm dọc con sông
    longer un vaisseau — (hàng hải) chạy song song với một con tàu

Tham khảo [sửa]