maintien

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
maintien
/mɛ̃.tjɛ̃/
maintiens
/mɛ̃.tjɛ̃/

maintien /mɛ̃.tjɛ̃/

  1. Sự giữ vững, sự duy trì.
    Le maintien des lois — sự giữ vững pháp luật
  2. Sự giữ lại.
    Maintien sous les drapeaux — sự giữ lại trong quân ngũ
  3. Thái độ, tư thế.
    Maintien modeste — thái độ khiêm tốn
    perdre son maintien — bỡ ngỡ, ngơ ngác

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa