maintien
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maintien /mɛ̃.tjɛ̃/ |
maintiens /mɛ̃.tjɛ̃/ |
maintien gđ /mɛ̃.tjɛ̃/
- Sự giữ vững, sự duy trì.
- Le maintien des lois — sự giữ vững pháp luật
- Sự giữ lại.
- Maintien sous les drapeaux — sự giữ lại trong quân ngũ
- Thái độ, tư thế.
- Maintien modeste — thái độ khiêm tốn
- perdre son maintien — bỡ ngỡ, ngơ ngác
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)