marmoréen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marmoréen /maʁ.mɔ.ʁe.ɛ̃/ |
marmoréens /maʁ.mɔ.ʁe.ɛ̃/ |
| Giống cái | marmoréenne /maʁ.mɔ.ʁe.ɛn/ |
marmoréens /maʁ.mɔ.ʁe.ɛ̃/ |
marmoréen /maʁ.mɔ.ʁe.ɛ̃/
- Như đá hoa.
- Blancheur marmoréenne — màu trắng như đá hoa
- (Nghĩa bóng) Lạnh như đá.
- Un cœur marmoréen — trái tim lạnh như đá
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)