matelas

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
matelas
/mat.la/
matelas
/mat.la/

matelas /mat.la/

  1. Cái nệm.
    Matelas de paille — nệm rơm
    Matelas d’air — (kỹ thuật) nệm không khí
  2. (Thông tục) đầy giấy bạc.

Tham khảo[sửa]