militant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

militant /.tənt/

  1. Chiến đấu.
    the militant solidarity among the oppresed peoples — tình đoàn kết chiến đấu giữa các dân tộc bị áp bức

Danh từ

militant /.tənt/

  1. Người chiến đấu, chiến sĩ.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực militant
/mi.li.tɑ̃/
militants
/mi.li.tɑ̃/
Giống cái militante
/mi.li.tɑ̃t/
militantes
/mi.li.tɑ̃t/

militant /mi.li.tɑ̃/

  1. Chiến đấu.
    Vie militante — cuộc sống chiến đấu

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực militant
/mi.li.tɑ̃/
militants
/mi.li.tɑ̃/
Giống cái militante
/mi.li.tɑ̃t/
militantes
/mi.li.tɑ̃t/

militant /mi.li.tɑ̃/

  1. Chiến sĩ.
    Militant syndicaliste — chiến sĩ công đoàn

Tham khảo