minot
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| minot /mi.nɔ/ |
minots /mi.nɔ/ |
minot gđ /mi.nɔ/
- (Nông nghiệp) Bột mì cứng (nuôi gia súc).
- (Sử học) Hộc (đong thóc.. ).
- (Sử học) Sào (đất).
- (Hàng hải) Vòm néo buồm mũi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)