miscellaneous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

miscellaneous /ˌmɪ.sə.ˈleɪ.ni.əs/

  1. Tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh.
    miscellaneous goods — tạp hoá
    miscellaneous business — việc linh tinh
  2. Có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau.
    a miscellaneous writer — một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa