miscellaneous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
miscellaneous /ˌmɪ.sə.ˈleɪ.ni.əs/
- Tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh.
- miscellaneous goods — tạp hoá
- miscellaneous business — việc linh tinh
- Có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau.
- a miscellaneous writer — một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)