mois
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mois /mwa/ |
mois /mwa/ |
mois gđ /mwa/
- Tháng.
- Le milieu du mois — giữa tháng
- Lương tháng.
- Toucher son mois — lĩnh lương tháng của mình
- être dans son premier (deuxième..) mois — có mang được một (hai) tháng
- mois de Marie — tháng năm
- mois de nourrice — tiền thuê vú+ thời gian theo vú
- oublier les mois de nourrice — trẻ ra
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

