tháng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɐːŋ˧˥ | tʰɐ̰ːŋ˩˧ | tʰɐːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɐːŋ˩˩ | tʰɐ̰ːŋ˩˧ | ||
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Danh từ
tháng
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Anh: month
- Tiếng Hà Lan: maand gc
-
- Tiếng Nga: месяц gđ (mésjac)
- Tiếng Pháp: mois gđ
[sửa] Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.