mordacité
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
mordacité gc
- Tính ăn mòn.
- La mordacité de certains acides — tính ăn mòn của một số axit
- Tính chua chát, tính cay độc.
- Mordacité d’une critique — tính cay độc của một lời phê bình
[sửa] Tham khảo