morose
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
morose /mə.ˈroʊs/
- Buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê; khinh khỉnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | morose /mɔ.ʁɔz/ |
moroses /mɔ.ʁɔz/ |
| Giống cái | morose /mɔ.ʁɔz/ |
moroses /mɔ.ʁɔz/ |
morose /mɔ.ʁɔz/
- Rầu rỉ, ủ ê.
- Air morose — vẻ ủ ê
- (Délectation morose) (tôn giáo) sự rắp rem (làm điều giới luật cấm).
[sửa] Trái nghĩa
- Gai, joyeux
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)