rem
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rem | remma/remmen |
| Số nhiều | remmer | remmene |
rem gđc
- Đai, dây da, dải da. Dây trân.
- å bare en veske med rem over skulderen
- alt hva remmer og tøy kan holde — Gắng hết sức.
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)