motto

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

motto số nhiều mottoes /'mɔtouz/ /ˈmɑː.ˌtoʊ/

  1. Khẩu hiệu; phương châm.
  2. Đề từ.

Tham khảo

Công cụ cá nhân