motto
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
motto số nhiều mottoes /'mɔtouz/ /ˈmɑː.ˌtoʊ/
- Khẩu hiệu; phương châm.
- Đề từ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
motto số nhiều mottoes /'mɔtouz/ /ˈmɑː.ˌtoʊ/