mouchard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mouchard /mu.ʃaʁ/ |
mouchards /mu.ʃaʁ/ |
| Giống cái | moucharde /mu.ʃaʁd/ |
mouchards /mu.ʃaʁ/ |
mouchard /mu.ʃaʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mouchard /mu.ʃaʁ/ |
mouchards /mu.ʃaʁ/ |
mouchard gđ /mu.ʃaʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)