multipare
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | multipare /myl.ti.paʁ/ |
multipare /myl.ti.paʁ/ |
| Giống cái | multipare /myl.ti.paʁ/ |
multipare /myl.ti.paʁ/ |
multipare /myl.ti.paʁ/
- Đẻ nhiều con (mỗi lứa).
- Truie multipare — lợn nái đẻ nhiều con
- Đẻ con rạ (người).
- (Thực vật học) (phân) nhiều ngả.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)