nettement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
nettement /nɛt.mɑ̃/
- Rõ ràng.
- Apercevoir nettement — nhìn thấy rõ ràng
- Thẳng thắn.
- Répondre nettement — trả lời thẳng thắn
- Hẳn, dứt khoát.
- Il travaille nettement mieux — nó làm việc hơn trước hẳn
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)