nombre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Latinh numerus.

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
nombre
/nɔ̃bʁ/
nombres
/nɔ̃bʁ/

nombre /nɔ̃bʁ/

  1. Số.
    Nombre entier — số nguyên
    Nombre de fois — số lần
  2. Số đông.
    Vaincre par le nombre — thắng nhờ số đông
  3. (Văn học) Nhịp điệu (câu văn).
    au nombre de — lên đến số là, tất cả là
    Au nombre de trois — tất cả là ba+ vào số
    Compter quelqu'un au nombre de ses amis — kể ai vào số bạn thân
    en nombre — nhiều lắm
    être du nombre — ở trong số ấy, ở trong loại ấy
    faire nombre — để cho đông người
    grand nombre — nhiều, đông
    nombre carré parfait — (toán học) số chính phương
    nombre de — nhiều
    sans nombre — vô số, nhiều vô kể

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Tây Ban Nha

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ nominem, từ nomen.

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
nombre nombres

nombre

  1. Tên, danh.
    ¿Cúal es el nombre que le dieron a ese pueblo? — Họ đặt tên làng này thế nào?
  2. (Ngôn ngữ học; Venezuela, ...) Danh từ.

[sửa] Đồng nghĩa

danh từ

[sửa] Từ dẫn xuất

tên

[sửa] Từ liên hệ

tên
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa