danh từ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɐːʲŋ˧˧ tɨ̤˨˩ | jɐːŋ˧˥ tɨ˧˧ | jɐːŋ˧˧ tɨ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| gɐːʲŋ˧˥ tɨ˧˧ | gɐːʲŋ˧˥˧ tɨ˧˧ | ||
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ
danh từ
- Từ biểu thị ý nghĩa sự vật, đối tượng, thường làm chủ ngữ trong câu.
- Từ dùng trong khẩu ngữ thay cho thuật ngữ.
- Danh từ khoa học.
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: noun, name (hiếm), substantive (hiếm)
- Tiếng Pháp: nom gđ, substantif gđ
- Tiếng Nhật: 名詞 (danh từ, めいし, meishí)
- Tiếng Tây Ban Nha: sustantivo gđ, substantivo gđ, nombre gđ (Venezuela)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)