nover

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

nover ngoại động từ

  1. (Luật học, pháp lý) Thay mới.

Tham khảo[sửa]