obstiné
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obstiné /ɔp.sti.ne/ |
obstinés /ɔp.sti.ne/ |
| Giống cái | obstinée /ɔp.sti.ne/ |
obstinées /ɔp.sti.ne/ |
obstiné /ɔp.sti.ne/
- Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố; khăng khăng.
- Enfant obstiné — đứa trẻ bướng bỉnh
- Dai dẳng.
- Rhume obstiné — sổ mũi dai dẳng
- Bền bỉ.
- Efforts obstinés — cố gắng bền bỉ
- basse obstinée — (âm nhạc) bè bát không đổi
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)