inconstant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inconstant /.stənt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconstant /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ |
inconstants /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ |
| Giống cái | inconstante /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃t/ |
inconstants /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ |
inconstant /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/
- Hay thay đổi, không ổn định.
- Inconstant dans ses idées — hay thay đổi ý kiến
- Không chung thủy.
- Une femme inconstante — người vợ không chung thủy
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconstant /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ |
inconstants /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ |
| Giống cái | inconstante /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃t/ |
inconstants /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ |
inconstant /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)