onéreux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | onéreux /ɔ.ne.ʁø/ |
onéreux /ɔ.ne.ʁø/ |
| Giống cái | onéreuse /ɔ.ne.ʁøz/ |
onéreuses /ɔ.ne.ʁøz/ |
onéreux /ɔ.ne.ʁø/
- Tốn kém.
- Investigations onéreuses — những sự tìm tòi nghiên cứu tốn kém
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nặng nề.
- Devoir onéreux — nghĩa vụ nặng nề
- à titre onéreux — phải trả tiền
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)