onomatopoeic
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
onomatopoeic
- Tượng thanh, (thuộc) sự cấu tạo từ tượng thanh; (thuộc) từ tượng thanh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)