ossuary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

ossuary /ˈɑː.ʃə.ˌwɛr.i/

  1. Chỗ để hài cốt.
  2. Tiểu, bình đựng hài cốt.
  3. Hang có nhiều hài cốt xưa.

Tham khảo [sửa]