oui

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

oui /wi/

  1. Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.
    Oui, Monsieur — thưa ông vâng
    Tu viens, oui? — anh đến chứ?
    Répondez-moi par oui ou par non — trả lời tôi là được hay là không
    mais oui — có chứ
    ne dire ni oui ni non — không tỏ ý kiến

Danh từ[sửa]

oui

  1. Tiếngphải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành.
    Des millions de oui d’un référendum — hàng triệu lời tán thành trong cuộc trưng cầu ý dân
    pour un oui pour un non — chẳng vì lý do gì quan trọng; chẳng có lý do gì
    prononcer le grand oui — (thân mật) kết hôn

Tham khảo[sửa]