pâte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

pâte

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pâte
/pɑt/
pâtes
/pɑt/

pâte /pɑt/ gc

  1. Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.
    Pâte qui lève — bột nhào dậy men
    Pâtes alimentaires — bột thực phẩm (như) mì, miến...
    Pâte dentifrice — kem đánh răng
  2. Mứt; cao.
    Pâte de fruits — mứt quả
  3. Thể chất.
    Homme d’une excellente pâte — người thể chất rất tốt
    bonne pâte — người dễ tính
    composition tombée en pâte — (ngành in) bát chữ xếp lẫn
    être comme un coq en pâte — xem coq.

Từ tương tự[sửa]

Tham khảo[sửa]