pâte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pâte /pat/ |
pâtes /pat/ |
pâte gc
- Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.
- Pâte qui lève — bột nhào dậy men
- Pâtes alimentaires — bột thực phẩm (như) mì, miến...
- Pâte dentifrice — kem đánh răng
- Mứt; cao.
- Pâte de fruits — mứt quả
- Thể chất.
- Homme d’une excellente pâte — người thể chất rất tốt
- bonne pâte — người dễ tính
- composition tombée en pâte — (ngành in) bát chữ xếp lẫn
- être comme un coq en pâte — xem coq.
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)