pénétrer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
pénétrer ngoại động từ /pe.net.ʁe/
- Thấm vào, xuyên, thấu.
- Pluie qui pénètre les vêtements — mưa thấm vào quần áo
- Le coup a pénétré les poumons — cú thấu đến phổi
- Froid qui pénètre la chair — rét thấu thịt
- (Nghĩa bóng) Thông suốt, hiểu thấu.
- Pénétrer les secrets de la nature — thông suốt bí mật của tự nhiên
- Pénétrer les intentions de quelqu'un — hiểu thấu ý đồ của ai
- (Nghĩa bóng) Làm cho thấm thía, làm mủi lòng.
- Sa douleur me pénètre le cœur — sự đau xót của nó làm tôi mủi lòng
Nội động từ [sửa]
pénétrer nội động từ /pe.net.ʁe/
- Vào.
- Pénétrer dans la maison — vào nhà
- Thấm vào.
- Pénétrer dans le sang — thấm vào máu
- Hiểu thấu.
- Pénétrer dans les secrets de la nature — hiểu thấu những bí mật của tự nhiên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)