pénétrer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pénétrer ngoại động từ /pe.net.ʁe/

  1. Thấm vào, xuyên, thấu.
    Pluie qui pénètre les vêtements — mưa thấm vào quần áo
    Le coup a pénétré les poumons — cú thấu đến phổi
    Froid qui pénètre la chair — rét thấu thịt
  2. (Nghĩa bóng) Thông suốt, hiểu thấu.
    Pénétrer les secrets de la nature — thông suốt bí mật của tự nhiên
    Pénétrer les intentions de quelqu'un — hiểu thấu ý đồ của ai
  3. (Nghĩa bóng) Làm cho thấm thía, làm mủi lòng.
    Sa douleur me pénètre le cœur — sự đau xót của nó làm tôi mủi lòng

Nội động từ[sửa]

pénétrer nội động từ /pe.net.ʁe/

  1. Vào.
    Pénétrer dans la maison — vào nhà
  2. Thấm vào.
    Pénétrer dans le sang — thấm vào máu
  3. Hiểu thấu.
    Pénétrer dans les secrets de la nature — hiểu thấu những bí mật của tự nhiên

Tham khảo[sửa]