papier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
papier
/pa.pje/
papiers
/pa.pje/

papier /pa.pje/

  1. Giấy.
    Feuille de papier — tờ giấy
    Morceau de papier — miếng giấy, mảnh giấy
    Format du papier — cỡ giấy, khổ giấy
    Mouchoir en papier — khăn giấy
    Pâte à papier — bột làm giấy
    Papier carbone — giấy cacbon, giấy than
    Papier couché — giấy láng
    Papier glacé — giấy bóng
    Papier pelure — giấy pơ luya, giấy đánh máy
    Papier sensible — giấy ảnh
    Papier à cigarettes — giấy quấn thuốc lá
    Papier d’emballage, papier kraft — giấy làm bao bì
    Papier cadeau — giấy gói quà
    Papier calque — giấy trong, giấy can
    Papier buvard — giấy thấm, giấy chậm
    Papier à lettres — giấy viết thư
    Papier hygiénique, papier-toilette, papier cul — giấy vệ sinh
    Papier à musique — giấy chép nhạc
    Papier à dessin — giấy vẽ
    Papier émeri — giấy nhám
    Papier-filtre — giấy lọc
    Papier uni/rayé/quadrillé — giấy trơn/có kẻ hàng/có kẻ ô vuông
    Papier peint — giấy dán tường
    Papier journal — giấy báo, giấy nhật trình
    Papier écolier, papier de brouillon — giấy học trò, giấy nháp
    Papier d’impression — giấy in
    Papier bulle — giấy súc
    Papier-torchon — giấy vẽ tranh thủy mặc
    Chiffon de papier — giấy vụn; tài liệu không có giá trị
    Papier recyclé — giấy tái sinh
    Papier timbré — giấy có dán niêm
  2. Giấy má, giấy tờ.
    Classer des papiers — sắp xếp giấy tờ
    Avoir ses papiers en règle — có giấy tờ hợp lệ
    Immigrés sans papiers — di dân bất hợp pháp
    Papiers d’identité — giấy tờ căn cước
    Papiers de commerce — (kinh tế) tài chính thương phiếu
  3. Bài báo.
    barbouiller du papier — viết lách vô ích
    être dans les petits papiers de qqn — được ai tín nhiệm
    figure de papier mâché — xem mâché
    ôtez (rayez) cela de vos papiers — đừng tính đến chuyện ấy nữa
    réglé comme du papier à musique — có điều độ ngăn nắp
    sur le papier — về lý thuyết
    Cela est bon sur le papier — điều đó về lý thuyết thì hay đấy (điều đó khó mà thực hiện được)

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

papier gtgiấy: vật liệu từ các sợi (dài từ vài mm cho đến vài cm), thường có nguồn gốc thực vật, được tạo thành mạng lưới bởi lực liên kết hiđrô không có chất kết dính

Từ dẫn xuất[sửa]

papieren