pareve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pareve /ˈpɑːr.ə.və/

  1. Thức ăn không có sữa, thịt.

Tham khảo[sửa]