parti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

parti

  1. Đám (trong hôn nhân).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
parti
/paʁ.ti/
partis
/paʁ.ti/

parti /paʁ.ti/

  1. Đảng; phe, phái.
    Parti politique — chính đảng
    Se ranger du parti de quelqu'un — về phe ai
  2. Bề, bên.
    Hésiter entre deux partis — lưỡng lự giữa hai bề
  3. Đám (người định cưới).
    Un riche parti — một đám giàu có
  4. Quyết định.
    Prendre un parti — quyết định
  5. Lợi.
    Tirer un bon parti — được lợi lớn
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiền công.
  7. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nghề.
    Le parti des armes — nghề võ
    esprit de parti — óc đảng phái
    faire un mauvais parti à quelqu'un — bạc đãi ai
    parti pris — định kiến, thành kiến+ (văn học) quyết định dứt khoát
    prendre le parti de — quyết định (theo cách nào)
    prendre parti — quyết định
    prendre son parti d’une chose — đành theo việc gì
    tirer parti de — lợi dụng

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực parti
/paʁ.ti/
partis
/paʁ.ti/
Giống cái parti
/paʁ.ti/
partis
/paʁ.ti/

parti /paʁ.ti/

  1. Đi khỏi, đi vắng.
  2. (Thân mật) Ngà ngà hơi men.
  3. Phân đôi (khiên, huy hiệu).

Tham khảo[sửa]