partnership
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
partnership (số nhiều partnerships) /ˈpɑːrt.nɜː.ˌʃɪp/
- (Không đếm được) Sự chung thân.
- Hội, công ty.
- enter into partnership with — cùng chung phần với; cùng nhập hội với
- to take someone into partnership — cho ai nhập hội, nhận ai vào công ty
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)