physical
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
physical /ˈfɪ.zɪ.kəl/
- (Thuộc) Vật chất.
- physical force — sức mạnh vật chất
- (Thuộc) Khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên.
- physical explanations of miracles — cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
- physical geography — địa lý tự nhiên
- (Thuộc) Vật lý; theo vật lý.
- physical experiment — thí nghiệm vật lý
- (Thuộc) Thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể.
- physical exercises — thể dục
- physical strength — sức mạnh của cơ thể
[sửa] Thành ngữ
- physical jerks: Xem Jerk.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)