piety
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
piety /ˈpɑɪ.ə.ti/
- Lòng mộ đạo.
- Lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc.
- filiat piety — lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)