với
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vəːj˧˥ | jə̰ːj˩˧ | jəːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vəːj˩˩ | və̰ːj˩˧ | ||
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Giới từ
với
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Nga: с + cách công cụ (s)
- Tiếng Pháp: avec
[sửa] Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.