pils

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít pils pilsen
Số nhiều pils pilsene

pils

  1. Một loại bia, rượu bia.
    De tok en halv pils til maten.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]